tiếng lành
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh tiếng tốt, tiếng thơm: "tiếng lành" chỉ sự đánh giá cao, lời khen ngợi từ người khác về phẩm chất, hành vi hoặc công việc của một người.
- Sự nổi tiếng về điều tốt đẹp: "tiếng lành" cũng được dùng để chỉ danh tiếng tích cực, được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy có danh tiếng tốt nhờ sống chính trực.)
- (Danh tiếng tốt của cô ấy được nhiều người biết đến nhờ lòng tốt.)
- (Bảo vệ danh tiếng tốt là việc quan trọng với mỗi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa": thành ngữ chỉ việc tin tức tốt hay xấu đều dễ dàng lan truyền.
- Người xưa nói "tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa", nên ai cũng phải cẩn thận trong hành vi. (Thành ngữ nhấn mạnh sự lan truyền của danh tiếng, dù tốt hay xấu.)
"được tiếng lành": có danh tiếng tốt trong mắt người khác.
- Nhờ chăm chỉ học tập, anh ấy được tiếng lành trong trường. (Anh ấy có danh tiếng tốt nhờ sự chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Tiếng (danh từ): lời nói, danh tiếng.
- Tiếng nói của cô ấy rất ngọt ngào. (Lời nói của cô ấy dễ nghe.)
Lành (tính từ): tốt đẹp, không có hại.
- Quả này lành, không độc. (Quả này an toàn, không độc hại.)
Tiếng dữ (danh từ): danh tiếng xấu — trái nghĩa với "tiếng lành".
- Tiếng dữ của hắn lan khắp vùng. (Danh tiếng xấu của hắn được nhiều người biết.)
Từ đồng nghĩa
- Danh thơm: danh tiếng tốt đẹp, được ca ngợi.
- Tiếng tốt: danh tiếng tích cực, được đánh giá cao.
- Thanh danh: danh tiếng trong sạch, đáng kính trọng.
Thành ngữ liên quan
- Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa: tin tốt hay xấu đều dễ lan truyền.
- Câu tục ngữ "tiếng lành đồn xa, tiếng dữ đồn xa" nhắc nhở ta sống có trách nhiệm. (Thành ngữ khuyên con người cẩn trọng với hành vi vì danh tiếng dễ lan truyền.)